嚇射

xià shèhách xạ

Hán Việt: hách xạ · Pinyin: xià shè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓以恐吓手段逐取财利。

Cấu tạo: 嚇 (hách) + 射 (xạ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嚇人 · 嚇倒 · 嚇傻 · 吓吓 · 嚇唬 · 嚇壞 · 嚇得 · 嚇昏