嚇射 xià shè · hách xạ Hán Việt: hách xạ · Pinyin: xià shè Tổng quan Cấu tạo: 嚇 (hách) + 射 (xạ)Pinyinxià shèHán Việthách xạCấu tạo嚇 + 射 · hách + xạ nghĩa thành phần: hách + xạ