嚇怒 xià nù·hách nộ Hán Việt: hách nộ · Pinyin: xià nù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.震怒; 大怒。语出《诗.大雅.皇矣》"王赫斯怒,爰整其旅。"郑玄笺"赫,怒意。" Cấu tạo: 嚇 (hách) + 怒 (nộ)Pinyinxià nùHán Việthách nộCấu tạo嚇 + 怒 · hách + nộ nghĩa thành phần: hách + nộ Nghĩa EngJMdict greatly enragedJMdict furiousjaJMdict 嚇怒(かくど) Từ liên quan Gần nghĩa嚇人 · 嚇倒 · 嚇傻 · 吓吓 · 嚇唬 · 嚇壞 · 嚇得 · 嚇昏