嚇掉 hách điệu Hán Việt: hách điệu Tổng quan Cấu tạo: 嚇 (hách) + 掉 (điệu)Hán Việthách điệuCấu tạo嚇 + 掉 · hách + điệu nghĩa thành phần: hách + điệu Nghĩa EngCihui 嚇掉 xiàdiào v. scare to death