嚇死 hách tử Hán Việt: hách tử Tổng quan hù chết Cấu tạo: 嚇 (hách) + 死 (tử)Hán Việthách tửCấu tạo嚇 + 死 · hách + tử nghĩa thành phần: hách + tử Nghĩa ViệtCihui hù chếtTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 驚嚇致死。《紅樓夢》第六九回:「他老子嚇死在店房,在那裡驗屍掩埋。」EngCihui 嚇死 iàsǐ r.v. frighten to death