嚇白 hách bạch Hán Việt: hách bạch Tổng quan Cấu tạo: 嚇 (hách) + 白 (bạch)Hán Việthách bạchCấu tạo嚇 + 白 · hách + bạch nghĩa thành phần: hách + bạch Nghĩa EngCihui 嚇白 iàbái r.v. blanch with fear