嚇走 xià zǒu · hách tẩu Hán Việt: hách tẩu · Pinyin: xià zǒu Tổng quan Cấu tạo: 嚇 (hách) + 走 (tẩu)Pinyinxià zǒuHán Việthách tẩuCấu tạo嚇 + 走 · hách + tẩu nghĩa thành phần: hách + tẩu Nghĩa EngCihui 嚇走 xiàzǒu* r.v. scare sb. off/away