嚇醒

hách tỉnh

Hán Việt: hách tỉnh

Tổng quan

làm tỉnh lại

Cấu tạo: (hách) + (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm tỉnh lại

Eng

  • Cihui 嚇醒 iàxǐng v. be scared awake (by a bad dream/etc.)