嚇阻 hè zǔ · hách trở Hán Việt: hách trở · Pinyin: hè zǔ Tổng quan Cấu tạo: 嚇 (hách) + 阻 (trở)Pinyinhè zǔHán Việthách trởCấu tạo嚇 + 阻 · hách + trở nghĩa thành phần: hách + trở Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 利用手段使人害怕而停止某種行為或言語。如:「公權力不張,即使是再多的刑罰,也無法嚇阻犯罪。」EngCihui 嚇阻 èzǔ v. stop sb. by threat