嚌諮 tễ ti Hán Việt: tễ ti Tổng quan Cấu tạo: 嚌 (tễ) + 諮 (ti)Hán Việttễ tiCấu tạo嚌 + 諮 · tễ + ti nghĩa thành phần: tễ + ti Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 嘆息、哀怨聲。宋.趙抃〈送周穎之京師〉詩:「肩書手劍出門去,嚌咨肯復兒女如。」