嚌咨 tễ ti Hán Việt: tễ ti Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 嘆息、哀怨聲。宋.趙抃〈送周穎之京師〉詩:「肩書手劍出門去,嚌咨肯復兒女如。」 Cấu tạo: 嚌 (tễ) + 諮 (ti)Hán Việttễ tiTừ loạithànhCấu tạo嚌 + 諮 · tễ + ti nghĩa thành phần: tễ + ti Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 than thởTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 嘆息、哀怨聲。宋.趙抃〈送周穎之京師〉詩:「肩書手劍出門去,嚌咨肯復兒女如。」 Từ liên quan Gần nghĩa咨商 · 咨嗟 · 咨客 · 咨扣 · 咨文 · 咨諏 · 咨询 · 咨请