嚌嚌嘈嘈

jì jì cáo cáo tễ tễ tào tào

Hán Việt: tễ tễ tào tào · Pinyin: jì jì cáo cáo

Tổng quan

lao xao: lao nhao

Cấu tạo: (tễ) + (tễ) + (tào) + (tào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lao xao: lao nhao
  • Cihui lao xao; lao nhao (tượng thanh, hình dung tiếng nói)。象聲詞,形容說話聲音又急又亂。 屋裡面嚌嚌嘈嘈,不知他們在說些什麼。 tiếng nói lao nhao trong nhà, không biết bọn họ đang nói cái gì.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容聲音嘈雜。《西遊記》第二九回:「你看他兩個嚌嚌嘈嘈,埋埋怨怨,三藏只是解和。」

Eng

  • Cihui 嚌嚌嘈嘈 ìjicáocáo on. <topo.> cacophonous