嚎喪 háo sàng · hào tang Hán Việt: hào tang · Pinyin: háo sàng Tổng quan Cấu tạo: 嚎 (hào) + 喪 (tang)Pinyinháo sàngHán Việthào tangCấu tạo嚎 + 喪 · hào + tang nghĩa thành phần: hào + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丧礼中大哭; 方言∨哭。詈词。Tân Hoa Tự Điển 1.丧礼中大哭。 2.方言∨哭。詈词。