嚎叫

háo jiàohào khiếu

Hán Việt: hào khiếu · Pinyin: háo jiào

Tổng quan

gào thét; la hét

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.大声吼叫。

Cấu tạo: 嚎 (hào) + 叫 (khiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gào thét
  • VietPhrases gào thét; la hét
  • Tần suất từ hú hét , la hét; hào khiếu: tru lên/gào thét/la hét; gào thét; la hét

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.大声吼叫。

Eng

  • Cihui to howl/to yell
  • Tần suất từ to howl/to yell

Từ liên quan

Gần nghĩa

叫住 · 叫作 · 叫做 · 叫停 · 叫到 · 叫劲 · 叫勁 · 叫卖