嚎呼

háo hū hào hô

Hán Việt: hào hô · Pinyin: háo hū

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (hô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大声哭叫呼唤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大声哭叫呼唤。