嚎喪

háo sàng hào tang

Hán Việt: hào tang · Pinyin: háo sàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (tang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 哭。為罵人的話。也作「號喪」。