嚏噴

tì pen đế phún

Hán Việt: đế phún · Pinyin: tì pen

Tổng quan

hắt xì

Cấu tạo: (đế) + (phún)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hắt xì

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鼻子黏膜因受寒氣或異物的刺激,而產生向外噴氣的動作。《兒女英雄傳》第三九回:「哨得那孩子又是咳嗽,又是嚏噴。」也作「噴嚏」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即喷嚏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即喷嚏。

Eng

  • CC-CEDICT sneeze
  • Cihui sneeze