嚐試
thường thí
Hán Việt: thường thí · Pinyin: chángshì
Tổng quan
thường thí: nếm thử/thử/thử nghiệm
试; 试验:他们为了解决这个问题,~过各种方法。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thử
- VietPhrases thử; thử nghiệm
Hán Việt: thường thí · Pinyin: chángshì
thường thí: nếm thử/thử/thử nghiệm
试; 试验:他们为了解决这个问题,~过各种方法。