尝试 chángshì · thường thí Hán Việt: thường thí · Pinyin: chángshì Tổng quan Cấu tạo: 尝 (thường) + 试 (thí)PinyinchángshìHán Việtthường thíCấu tạo尝 + 试 · thường + thí nghĩa thành phần: thường + thí