嚘嚶

yōu yīng

Pinyin: yōu yīng

Tổng quan

Cấu tạo: + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 低而杂的声音; 动物啼叫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.低而杂的声音。 2.动物啼叫。