嚙啖 giảo đạm Hán Việt: giảo đạm Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.啃咬,啮食。 Cấu tạo: 啮 (giảo) + 啖 (đạm)Hán Việtgiảo đạmCấu tạo啮 + 啖 · giảo + đạm nghĩa thành phần: giảo + đạm Từ liên quan Gần nghĩa啖啖 · 啮合 · 啮咬 · 啮噬 · 啮齿 · 啮合扣 · 啮齿目 · 啮齿类