嚙心 giảo tâm Hán Việt: giảo tâm Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.比喻痛苦至极。 Cấu tạo: 啮 (giảo) + 心 (tâm)Hán Việtgiảo tâmCấu tạo啮 + 心 · giảo + tâm nghĩa thành phần: giảo + tâm Từ liên quan Gần nghĩa啮合 · 啮咬 · 啮噬 · 啮齿 · 心上 · 心下 · 心中 · 心乘