啮指 giảo chỉ Hán Việt: giảo chỉ Tổng quan Cấu tạo: 啮 (giảo) + 指 (chỉ)Hán Việtgiảo chỉCấu tạo啮 + 指 · giảo + chỉ nghĩa thành phần: giảo + chỉ