嚙氈

niè zhān giảo chiên

Hán Việt: giảo chiên · Pinyin: niè zhān

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (chiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻陷身异国或谪居他乡的困苦的节操。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻陷身异国或谪居他乡的困苦的节操。