啮臂 giảo tí Hán Việt: giảo tí Tổng quan Cấu tạo: 啮 (giảo) + 臂 (tí)Hán Việtgiảo tíCấu tạo啮 + 臂 · giảo + tí nghĩa thành phần: giảo + tí