嚙齒
giảo xỉ
Hán Việt: giảo xỉ · Pinyin: niè chǐ
Tổng quan
loài gặm nhấm (chuột, thỏ, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui loài gặm nhấm (chuột, thỏ, v.v.)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 咬牙切齿。形容怒极。
- Tân Hoa Tự Điển 1.咬牙切齿。形容怒极。
Eng
- Cihui 嚙齒 nièchǐ n. gnaw