嚚人 yín rén · ngân nhân Hán Việt: ngân nhân · Pinyin: yín rén Tổng quan Cấu tạo: 嚚 (ngân) + 人 (nhân)Pinyinyín rénHán Việtngân nhânCấu tạo嚚 + 人 · ngân + nhân nghĩa thành phần: ngân + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 愚顽的人。Tân Hoa Tự Điển 1.愚顽的人。