嚚人 yín rén·ngân nhân Hán Việt: ngân nhân · Pinyin: yín rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.愚顽的人。 Cấu tạo: 嚚 (ngân) + 人 (nhân)Pinyinyín rénHán Việtngân nhânCấu tạo嚚 + 人 · ngân + nhân nghĩa thành phần: ngân + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.愚顽的人。 Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人