嚚兇 yín xiōng · ngân hung Hán Việt: ngân hung · Pinyin: yín xiōng Tổng quan Cấu tạo: 嚚 (ngân) + 兇 (hung)Pinyinyín xiōngHán Việtngân hungCấu tạo嚚 + 兇 · ngân + hung nghĩa thành phần: ngân + hung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 愚蠢凶恶。Tân Hoa Tự Điển 1.愚蠢凶恶。