嚚固

yín gùngân cố

Hán Việt: ngân cố · Pinyin: yín gù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.凶恶顽固。

Cấu tạo: 嚚 (ngân) + 固 (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.凶恶顽固。

Từ liên quan

Gần nghĩa

固也 · 固习 · 固件 · 固体 · 固功 · 固化 · 固原 · 固國