嚚威 yín wēi·ngân uy Hán Việt: ngân uy · Pinyin: yín wēi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.暴虐的威风。 Cấu tạo: 嚚 (ngân) + 威 (uy)Pinyinyín wēiHán Việtngân uyCấu tạo嚚 + 威 · ngân + uy nghĩa thành phần: ngân + uy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.暴虐的威风。 Từ liên quan Gần nghĩa威严 · 威亚 · 威仪 · 威伏 · 威信 · 威儀 · 威利 · 威力