嚚悍

yín hànngân hãn

Hán Việt: ngân hãn · Pinyin: yín hàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.愚蠢而蛮横。

Cấu tạo: 嚚 (ngân) + 悍 (hãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.愚蠢而蛮横。

Từ liên quan

Gần nghĩa

悍勇 · 悍匪 · 悍夫 · 悍妇 · 悍婦 · 悍將 · 悍梗 · 悍然