嚚昏 yín hūn · ngân hôn Hán Việt: ngân hôn · Pinyin: yín hūn Tổng quan Cấu tạo: 嚚 (ngân) + 昏 (hôn)Pinyinyín hūnHán Việtngân hônCấu tạo嚚 + 昏 · ngân + hôn nghĩa thành phần: ngân + hôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冥顽不灵。Tân Hoa Tự Điển 1.冥顽不灵。