嚚昧 yín mèi·ngân muội Hán Việt: ngân muội · Pinyin: yín mèi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.愚昧。 Cấu tạo: 嚚 (ngân) + 昧 (muội)Pinyinyín mèiHán Việtngân muộiCấu tạo嚚 + 昧 · ngân + muội nghĩa thành phần: ngân + muội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.愚昧。 Từ liên quan Gần nghĩa昧心 · 昧旦 · 昧死 · 昧没 · 昧爽 · 昧1. · 昧2. · 昧良心