嚚瘖

yín yīn ngân âm

Hán Việt: ngân âm · Pinyin: yín yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (âm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 瘖啞、啞巴。《國語.晉語四》:「嚚瘖不可使言,聾聵不可使聽。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哑巴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.哑巴。