嚚童 yín tóng · ngân đồng Hán Việt: ngân đồng · Pinyin: yín tóng Tổng quan Cấu tạo: 嚚 (ngân) + 童 (đồng)Pinyinyín tóngHán Việtngân đồngCấu tạo嚚 + 童 · ngân + đồng nghĩa thành phần: ngân + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹顽童。借指愚昧无知的人。Tân Hoa Tự Điển 1.犹顽童。借指愚昧无知的人。