嚚訟

yín sòng ngân tụng

Hán Việt: ngân tụng · Pinyin: yín sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (tụng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不忠信而好爭訟。《書經.堯典》:「吁!嚚訟可乎?」宋.陸游〈夔州勸農文〉:「繼自今,不縱掊克,不長嚚訟,不傷爾力,不奪爾時。」