嚚訟

yín sòng ngân tụng

Hán Việt: ngân tụng · Pinyin: yín sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (tụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奸诈而好争讼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奸诈而好争讼。