嚚暗

yín àn ngân ám

Hán Việt: ngân ám · Pinyin: yín àn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (ám)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 愚昧。漢.王符《潛夫論.考績》:「群僚舉士者以嚚闇應明經,以殘酷應寬博。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愚昧昏庸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.愚昧昏庸。