囂浮

xiāo fú hiêu phù

Hán Việt: hiêu phù · Pinyin: xiāo fú

Tổng quan

Cấu tạo: (hiêu) + (phù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指喧扰浮薄的尘世; 虚浮不实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指喧扰浮薄的尘世。 2.虚浮不实。

Eng

  • Cihui 囂浮 iāofú v.p. frivolous ◆n. the noisy world

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

沉静