囂然

xiāo rán hiêu nhiên

Hán Việt: hiêu nhiên · Pinyin: xiāo rán

Tổng quan

Cấu tạo: (hiêu) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"嚣然"; 闲适貌; 得意貌; 饥饿貌; 扰攘不宁貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嚣然"。 2.闲适貌。 3.得意貌。 4.饥饿貌。 5.扰攘不宁貌。

Eng

  • Cihui 囂然 xiāorán v.p. 1. sad 2. hungry

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

寂然