囂風遂行

xiāo fēng suì xíng hiêu phong toại hành

Hán Việt: hiêu phong toại hành · Pinyin: xiāo fēng suì xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiêu) + (phong) + (toại) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嚣风:喧闹的风气。指不安静,不遵守纪律的风气逐渐兴盛起来。