嚥下

yàn xià yết hạ

Hán Việt: yết hạ · Pinyin: yàn xià

Tổng quan

nuốt uốt xuống. yến hạ yến hạ ☆Nuốt xuống.

Cấu tạo: (yết) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nuốt uốt xuống. yến hạ yến hạ ☆Nuốt xuống.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吞下。如:「他個性剛烈,要嚥下這口氣,實在比登天還難。」

Eng

  • CC-CEDICT to swallow
  • Cihui to swallow

ja

  • JMdict swallowing|deglutition