嚥唾 yàn tuò · yết thóa Hán Việt: yết thóa · Pinyin: yàn tuò Tổng quan Cấu tạo: 嚥 (yết) + 唾 (thóa)Pinyinyàn tuòHán Việtyết thóaCấu tạo嚥 + 唾 · yết + thóa nghĩa thành phần: yết + thóa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 吞嚥口水。即垂涎之意。《二刻拍案驚奇》卷二九:「這些醫生看了告示,只好嚥唾,真是孝順郎中。」