嚨胡

lóng húlung hồ

Hán Việt: lung hồ · Pinyin: lóng hú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.喉咙。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

喉嚨。《續漢書志.第一三.五行志一》:「吏買馬,君具車,請為諸君鼓嚨胡。」

Cấu tạo: 嚨 (lung) + 胡 (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 họng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喉嚨。《續漢書志.第一三.五行志一》:「吏買馬,君具車,請為諸君鼓嚨胡。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

胡樂 · 胡亂 · 胡人 · 胡佛 · 胡佳 · 胡克 · 鬍匪 · 胡卢