嚫施

chèn shī

Pinyin: chèn shī

Tổng quan

sấn thí (術語)嚫為噠嚫Daksiṇā之略。齋後之說法,所謂法施也,供之以財施,謂之嚫施。☸

Cấu tạo: + (thi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sấn thí (術語)嚫為噠嚫Daksiṇā之略。齋後之說法,所謂法施也,供之以財施,謂之嚫施。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 布施。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.布施。