嚬伸 pín shēn·tần thân Hán Việt: tần thân · Pinyin: pín shēn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.欠伸。打呵欠,伸懒腰。 Cấu tạo: 嚬 (tần) + 伸 (thân)Pinyinpín shēnHán Việttần thânCấu tạo嚬 + 伸 · tần + thân nghĩa thành phần: tần + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.欠伸。打呵欠,伸懒腰。 Từ liên quan Gần nghĩa伸冤 · 伸出 · 伸力 · 伸展 · 伸延 · 伸开 · 伸张 · 伸手