嚬伸 pín shēn · tần thân Hán Việt: tần thân · Pinyin: pín shēn Tổng quan Cấu tạo: 嚬 (tần) + 伸 (thân)Pinyinpín shēnHán Việttần thânCấu tạo嚬 + 伸 · tần + thân nghĩa thành phần: tần + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欠伸。打呵欠,伸懒腰。Tân Hoa Tự Điển 1.欠伸。打呵欠,伸懒腰。