嚬瘁

pín cuì tần tụy

Hán Việt: tần tụy · Pinyin: pín cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (tụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皱眉而忧伤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皱眉而忧伤。