嚬眉 pín méi · tần mi Hán Việt: tần mi · Pinyin: pín méi Tổng quan Cấu tạo: 嚬 (tần) + 眉 (mi)Pinyinpín méiHán Việttần miCấu tạo嚬 + 眉 · tần + mi nghĩa thành phần: tần + mi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皱眉头。表示忧愁或不快; 指东施效颦的故事,比喻胡乱效法﹑模仿。Tân Hoa Tự Điển 1.皱眉头。表示忧愁或不快。 2.指东施效颦的故事,比喻胡乱效法﹑模仿。