嚬笑

pín xiàotần tiếu

Hán Việt: tần tiếu · Pinyin: pín xiào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.皱眉和欢笑。指喜怒哀乐情感的流露。 2.皱眉嗤笑。

Cấu tạo: 嚬 (tần) + 笑 (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.皱眉和欢笑。指喜怒哀乐情感的流露。 2.皱眉嗤笑。

Từ liên quan

Gần nghĩa

嚬呻 · 笑傲 · 笑具 · 笑剧 · 笑噱 · 笑场 · 笑声 · 笑容