嚬蛾

pín é tần nga

Hán Việt: tần nga · Pinyin: pín é

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (nga)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 微皱的眉头; 皱眉头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.微皱的眉头。 2.皱眉头。