嚬蛾

pín étần nga

Hán Việt: tần nga · Pinyin: pín é

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.微皱的眉头。 2.皱眉头。

Cấu tạo: 嚬 (tần) + 蛾 (nga)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.微皱的眉头。 2.皱眉头。

Từ liên quan

Gần nghĩa

嚬呻 · 蛾子 · 蛾眉 · 蛾类 · 蛾摩拉 · 蛾眉山 · 蛾眉螓首 · 蛾眉皓齿