嚬踧 pín cù·tần địch Hán Việt: tần địch · Pinyin: pín cù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.皱眉而局促不安。 Cấu tạo: 嚬 (tần) + 踧 (địch)Pinyinpín cùHán Việttần địchCấu tạo嚬 + 踧 · tần + địch nghĩa thành phần: tần + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.皱眉而局促不安。 Từ liên quan Gần nghĩa嚬呻 · 踧踖不安 · 嚬伸 · 嚬噈 · 嚬瘁 · 嚬眉 · 嚬笑 · 嚬蛾