嚬蹙

pín cù tần túc

Hán Việt: tần túc · Pinyin: pín cù

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (túc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憂愁而皺眉。晉.陸雲〈愁霖賦〉:「天泱漭以懷慘兮,民嚬蹙而愁霖。」《初刻拍案驚奇》卷四○:「僧驚曰:『松滋李長官識否?』李君起,嚬蹙曰:『某先人也。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皱眉蹙额。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皱眉蹙额。