向令 hướng lệnh Hán Việt: hướng lệnh Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 令 (lệnh)Hán Việthướng lệnhCấu tạo向 + 令 · hướng + lệnh nghĩa thành phần: hướng + lệnh